linh lợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thông minh và nhanh nhẹn, nhạy bén: "Linh lợi" dùng để miêu tả một người có trí tuệ sắc sảo, phản ứng nhanh nhạy và hoạt bát trong suy nghĩ lẫn hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ấy rất linh lợi, tiếp thu bài học nhanh và xử lý tình huống rất tốt.
- Người phiên dịch cần phải linh lợi để bắt kịp và chuyển ngữ chính xác cuộc đối thoại.
- Chú mèo có cái nhìn linh lợi và những động tác bắt chuột đầy khéo léo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra linh lợi": thể hiện sự thông minh, nhanh nhẹn một cách rõ rệt.
- Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy đã tỏ ra vô cùng linh lợi khi trả lời các câu hỏi hóc búa.
- "đôi mắt linh lợi": cách nói ẩn dụ, miêu tả ánh mắt tinh anh, biểu lộ sự nhạy bén và trí thông minh.
- Ông cụ già nhưng vẫn có đôi mắt linh lợi, quan sát mọi việc rất tinh tường.
Biến thể và từ gần giống
- Linh hoạt (tính từ): có khả năng thích ứng, ứng biến nhanh với hoàn cảnh.
- Phong cách lãnh đạo của anh ấy rất linh hoạt.
- Nhanh nhẹn (tính từ): chỉ sự hoạt động, cử chỉ nhanh nhạu, lẹ làng.
- Đứa trẻ nhanh nhẹn giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.
- Sắc sảo (tính từ): thông minh và sắc bén, thể hiện rõ trong nhận xét, phán đoán.
- Cô ấy có những nhận định rất sắc sảo về tình hình kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Thông minh: có trí tuệ, khả năng tiếp thu và xử lý vấn đề tốt.
- Lanh lợi: nhanh trí, hiểu biết và phản ứng nhanh (nghĩa rất gần với "linh lợi").
- Nhạy bén: tinh ý, phản ứng nhanh và chính xác trước các tình huống.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: có cử chỉ, phản ứng hoặc suy nghĩ không nhanh.
- Đần độn: kém thông minh, tiếp thu chậm.
- Ù lì: trì trệ, không hoạt bát, phản ứng kém linh hoạt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mưu trí linh lợi: có mưu kế thông minh và cách xử sự nhanh nhạy.
- Nhờ mưu trí linh lợi, anh ấy đã giúp công ty vượt qua khủng hoảng.
- Tay chân linh lợi: (thường dùng trong võ thuật, thể thao) chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong các động tác.
- Võ sĩ đó có những đòn thế tay chân vô cùng linh lợi.
- Thông minh và lanh lẹn: Một thanh niên linh lợi.